прикрепля́ться прикрепляться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. ghi tên, ghi tên vàoрегистрироватьсяđược
  2. Đóng lại, găm vào, đính lại, ghim lại, gài vào, cài lại

Chia động từ

Hiện tại
яприкрепля́юсь
тыприкрепля́ешься
он / она / оноприкрепля́ется
мыприкрепля́емся
выприкрепля́етесь
ониприкрепля́ются
Quá khứ
Giống đựcприкрепля́лся
Giống cáiприкрепля́лась
Giống trungприкрепля́лось
Số nhiềuприкрепля́лись
Mệnh lệnh
Số ítприкрепля́йся
Số nhiềuприкрепля́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngприкрепля́ющийсяприкрепля́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từприкрепля́ясьприкреплявшись

Ví dụ

  • прикрепляться к поликлинике
    ghi tên vào phòng khám bệnh đa khoa