прико́нчить прикончить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. kết liễu, làm cho xong

Chia động từ

Tương lai
яприко́нчу
тыприко́нчишь
он / она / оноприко́нчит
мыприко́нчим
выприко́нчите
ониприко́нчат
Quá khứ
Giống đựcприко́нчил
Giống cáiприко́нчила
Giống trungприко́нчило
Số nhiềuприко́нчили
Mệnh lệnh
Số ítприко́нчи
Số nhiềuприко́нчите

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—прико́нчивший
Bị động—прико́нченный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—прико́нчив, прикончивши