приключа́ться приключаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. xảy ra, diễn ra
  2. phát sinh, diễn ra

Chia động từ

Hiện tại
яприключа́юсь
тыприключа́ешься
он / она / оноприключа́ется
мыприключа́емся
выприключа́етесь
ониприключа́ются
Quá khứ
Giống đựcприключа́лся
Giống cáiприключа́лась
Giống trungприключа́лось
Số nhiềuприключа́лись
Mệnh lệnh
Số ítприключа́йся
Số nhiềuприключа́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngприключа́ющийсяприключа́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từприключа́ясьприключавшись

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa