приключа́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể приключи́тьсяxảy ra; xảy đến
Nghĩa
- xảy ra, diễn ra
- phát sinh, diễn ra
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | приключа́юсь |
| ты | приключа́ешься |
| он / она / оно | приключа́ется |
| мы | приключа́емся |
| вы | приключа́етесь |
| они | приключа́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | приключа́лся |
| Giống cái | приключа́лась |
| Giống trung | приключа́лось |
| Số nhiều | приключа́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | приключа́йся |
| Số nhiều | приключа́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | приключа́ющийся | приключа́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | приключа́ясь | приключавшись |