приключе́ние приключение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Phiêu lưu, mạo hiểm
  2. rủi roнеприятноеđiều
  3. tình cờ, bất ngờпроисшествиеchuyện, việc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchприключе́ниеприключе́ния
Sinh cáchприключе́нияприключе́ний
Tặng cáchприключе́ниюприключе́ниям
Đối cáchприключе́ниеприключе́ния
Công cụ cáchприключе́ниемприключе́ниями
Giới cáchприключе́нииприключе́ниях

Từ liên quan