при́зрак призрак

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Bóng ma, ma
  2. ảo tưởng, ảo ảnhиллюзия, мираж

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпри́зракпри́зраки
Sinh cáchпри́зракапри́зраков
Tặng cáchпри́зракупри́зракам
Đối cáchпри́зракапри́зраков
Công cụ cáchпри́зракомпри́зраками
Giới cáchпри́зракепри́зраках

Ví dụ

  • гоняться за призраками
    chạy theo những ảo tưởng (ảo ảnh) viển vông

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa