фанто́м фантом

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bóng ma, ảo ảnhпризрак, привидение

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфанто́мфанто́мы
Sinh cáchфанто́мафанто́мов
Tặng cáchфанто́муфанто́мам
Đối cáchфанто́мфанто́мы
Công cụ cáchфанто́момфанто́мами
Giới cáchфанто́мефанто́мах

Từ liên quan

фант

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. hình phạt, vật phạt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфантфа́нты
Sinh cáchфа́нтафа́нтов
Tặng cáchфа́нтуфа́нтам
Đối cáchфантфа́нты
Công cụ cáchфа́нтомфа́нтами
Giới cáchфа́нтефа́нтах