призна́ться признаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. thú nhận, thừa nhận

Chia động từ

Tương lai
япризна́юсь
тыпризна́ешься
он / она / онопризна́ется
мыпризна́емся
выпризна́етесь
онипризна́ются
Quá khứ
Giống đựcпризна́лся
Giống cáiпризна́лась
Giống trungпризна́лось
Số nhiềuпризна́лись
Mệnh lệnh
Số ítпризна́йся
Số nhiềuпризна́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—призна́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—призна́вшись

Từ liên quan