призна́ться
động từthể hoàn thành
Cặp thể признава́тьсяThú nhận, nhận
Nghĩa
- thú nhận, thừa nhận
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | призна́юсь |
| ты | призна́ешься |
| он / она / оно | призна́ется |
| мы | призна́емся |
| вы | призна́етесь |
| они | призна́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | призна́лся |
| Giống cái | призна́лась |
| Giống trung | призна́лось |
| Số nhiều | призна́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | призна́йся |
| Số nhiều | призна́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | призна́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | призна́вшись |
