прие́сться приесться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. ngán, ngán ngẩm, chán ngán

Chia động từ

Tương lai
яприе́мся
тыприе́шься
он / она / оноприе́стся
мыприеди́мся
выприеди́тесь
ониприедя́тся
Quá khứ
Giống đựcприе́лся
Giống cáiприе́лась
Giống trungприе́лось
Số nhiềuприе́лись
Mệnh lệnh
Số ítприе́шься
Số nhiềuприе́шьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—прие́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—приевшись