приеда́ться приедаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. làm... chán, làm... ngấy, làm... chán ngấy, làm... chán phè, chán, chán ngấyпрям. и перен.

Chia động từ

Hiện tại
яприеда́юсь
тыприеда́ешься
он / она / оноприеда́ется
мыприеда́емся
выприеда́етесь
ониприеда́ются
Quá khứ
Giống đựcприеда́лся
Giống cáiприеда́лась
Giống trungприеда́лось
Số nhiềuприеда́лись
Mệnh lệnh
Số ítприеда́йся
Số nhiềuприеда́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngприеда́ющийсяприеда́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từприеда́ясьприедавшись