Nghĩa
- ghìm... lại, kìm... lại, ghì... lạiзамедлять, задерживать
- Giwũ... lại, cầm... lại
- — giữ. . . lại, dành. . . lạithông tụcне расходовать
- — găm. . . lạiне пускать в оброт
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | приде́рживаю |
|---|
| ты | приде́рживаешь |
|---|
| он / она / оно | приде́рживает |
|---|
| мы | приде́рживаем |
|---|
| вы | приде́рживаете |
|---|
| они | приде́рживают |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | приде́рживал |
|---|
| Giống cái | приде́рживала |
|---|
| Giống trung | приде́рживало |
|---|
| Số nhiều | приде́рживали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | приде́рживай |
|---|
| Số nhiều | приде́рживайте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | приде́рживающий | приде́рживавший |
|---|
| Bị động | приде́рживаемый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | приде́рживая | придерживав, придерживавши |
|---|