придержа́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- tuân thủ, giữ theo, bám theo
- giữ theo, tuân theo, bám sát
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | придержу́сь |
| ты | приде́ржишься |
| он / она / оно | приде́ржится |
| мы | приде́ржимся |
| вы | приде́ржитесь |
| они | приде́ржатся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | придержа́лся |
| Giống cái | придержа́лась |
| Giống trung | придержа́лось |
| Số nhiều | придержа́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | придержи́сь |
| Số nhiều | придержи́тесь |