придвига́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể придви́нутьđưa lại gần
Nghĩa
- Đưa... lại gần, chuyển... lại gần, đẩy... lại gần, dịch... lại gần
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | придвига́ю |
| ты | придвига́ешь |
| он / она / оно | придвига́ет |
| мы | придвига́ем |
| вы | придвига́ете |
| они | придвига́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | придвига́л |
| Giống cái | придвига́ла |
| Giống trung | придвига́ло |
| Số nhiều | придвига́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | придвига́й |
| Số nhiều | придвига́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | придвига́ющий | придвига́вший |
| Bị động | придвига́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | придвига́я | придвигав, придвигавши |