прида́ток
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Vật phụ thuộc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | прида́ток | прида́тки |
| Sinh cách | прида́тка | прида́тков |
| Tặng cách | прида́тку | прида́ткам |
| Đối cách | прида́ток | прида́тки |
| Công cụ cách | прида́тком | прида́тками |
| Giới cách | прида́тке | прида́тках |
Ví dụ
- мозговой придатокtuyến yên