прида́ток придаток

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Vật phụ thuộc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchприда́токприда́тки
Sinh cáchприда́ткаприда́тков
Tặng cáchприда́ткуприда́ткам
Đối cáchприда́токприда́тки
Công cụ cáchприда́ткомприда́тками
Giới cáchприда́ткеприда́тках

Ví dụ

  • мозговой придаток
    tuyến yên

Từ liên quan