пригоня́ть пригонять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. lùa, dồn, lùa... đi, dồn... đi, lùa... đến, dồn... đếnприводить
  2. lắp... vào, ráp... vào, kháp... vàoприлаживать

Chia động từ

Hiện tại
япригоня́ю
тыпригоня́ешь
он / она / онопригоня́ет
мыпригоня́ем
выпригоня́ете
онипригоня́ют
Quá khứ
Giống đựcпригоня́л
Giống cáiпригоня́ла
Giống trungпригоня́ло
Số nhiềuпригоня́ли
Mệnh lệnh
Số ítпригоня́й
Số nhiềuпригоня́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпригоня́ющийпригоня́вший
Bị độngпригоняемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпригоня́япригоняв, пригонявши