голу́бить
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- cưng chiều, vuốt ve, âu yếm
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | голу́блю |
| ты | голу́бишь |
| он / она / оно | голу́бит |
| мы | голу́бим |
| вы | голу́бите |
| они | голу́бят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | голу́бил |
| Giống cái | голу́била |
| Giống trung | голу́било |
| Số nhiều | голу́били |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | голу́бь |
| Số nhiều | голу́бьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | голубящий | голубивший |
| Bị động | голубимый | голубленный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | го́лубя | голубив, голубивши |