пригожда́ться пригождаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hữu ích, tiện lợi, dùng được

Chia động từ

Hiện tại
япригожда́юсь
тыпригожда́ешься
он / она / онопригожда́ется
мыпригожда́емся
выпригожда́етесь
онипригожда́ются
Quá khứ
Giống đựcпригожда́лся
Giống cáiпригожда́лась
Giống trungпригожда́лось
Số nhiềuпригожда́лись
Mệnh lệnh
Số ítпригожда́йся
Số nhiềuпригожда́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпригожда́ющийсяпригожда́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпригожда́ясьпригождавшись