привлече́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- sự thu hút, sự lôi cuốn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | привлече́ние | привлече́ния |
| Sinh cách | привлече́ния | привлече́ний |
| Tặng cách | привлече́нию | привлече́ниям |
| Đối cách | привлече́ние | привлече́ния |
| Công cụ cách | привлече́нием | привлече́ниями |
| Giới cách | привлече́нии | привлече́ниях |