прибива́ться прибиваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. dạt vào bờ, trôi dạt vào bờ
  2. gia nhập, bám theo, tìm chỗ trú ẩn, tụ tập lạito; with

Chia động từ

Hiện tại
яприбива́юсь
тыприбива́ешься
он / она / оноприбива́ется
мыприбива́емся
выприбива́етесь
ониприбива́ются
Quá khứ
Giống đựcприбива́лся
Giống cáiприбива́лась
Giống trungприбива́лось
Số nhiềuприбива́лись
Mệnh lệnh
Số ítприбива́йся
Số nhiềuприбива́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngприбива́ющийсяприбива́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từприбива́ясьприбивавшись