прибега́ть прибегать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chạy đến
  2. nhờ đến, dùng đến
  3. nhờ đến
  4. nhờ đến, dùng đến, chạy đến

Chia động từ

Hiện tại
яприбега́ю
тыприбега́ешь
он / она / оноприбега́ет
мыприбега́ем
выприбега́ете
ониприбега́ют
Quá khứ
Giống đựcприбега́л
Giống cáiприбега́ла
Giống trungприбега́ло
Số nhiềuприбега́ли
Mệnh lệnh
Số ítприбега́й
Số nhiềuприбега́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngприбега́ющийприбега́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từприбега́яприбегав, прибегавши