преувели́чить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- phóng đại
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | преувели́чу |
| ты | преувели́чишь |
| он / она / оно | преувели́чит |
| мы | преувели́чим |
| вы | преувели́чите |
| они | преувели́чат |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | преувели́чил |
| Giống cái | преувели́чила |
| Giống trung | преувели́чило |
| Số nhiều | преувели́чили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | преувели́чь |
| Số nhiều | преувели́чьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | преувели́чивший |
| Bị động | — | преувели́ченный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | преувели́чив, преувеличивши |