Nghĩa
- Cản trở, ngăn trở, ngăn cản
- gây trở ngại, làm chướng ngại, phá ngangставить препятствия
- ngăn cấm, cấm chỉзапрещать
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | препя́тствую |
|---|
| ты | препя́тствуешь |
|---|
| он / она / оно | препя́тствует |
|---|
| мы | препя́тствуем |
|---|
| вы | препя́тствуете |
|---|
| они | препя́тствуют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | препя́тствовал |
|---|
| Giống cái | препя́тствовала |
|---|
| Giống trung | препя́тствовало |
|---|
| Số nhiều | препя́тствовали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | препя́тствуй |
|---|
| Số nhiều | препя́тствуйте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | препя́тствующий | препя́тствовавший |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | препя́тствуя | препятствовавши |
|---|