препода́ть преподать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. giảng dạy, truyền đạt, dạy

Chia động từ

Tương lai
япрепода́м
тыпрепода́шь
он / она / онопрепода́ст
мыпреподади́м
выпреподади́те
онипреподаду́т
Quá khứ
Giống đựcпрепода́л
Giống cáiпреподала́
Giống trungпрепода́ло, преподало́
Số nhiềuпрепода́ли
Mệnh lệnh
Số ítпрепода́й
Số nhiềuпрепода́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—препода́вший
Bị động—препо́данный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—препода́в, преподавши

Từ liên quan