препара́тор
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- trợ lý phòng thí nghiệm, người hướng dẫn thực hành, trợ giảng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | препара́тор | препара́торы |
| Sinh cách | препара́тора | препара́торов |
| Tặng cách | препара́тору | препара́торам |
| Đối cách | препара́тора | препара́торов |
| Công cụ cách | препара́тором | препара́торами |
| Giới cách | препара́торе | препара́торах |