препара́тор препаратор

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. trợ lý phòng thí nghiệm, người hướng dẫn thực hành, trợ giảng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпрепара́торпрепара́торы
Sinh cáchпрепара́торапрепара́торов
Tặng cáchпрепара́торупрепара́торам
Đối cáchпрепара́торапрепара́торов
Công cụ cáchпрепара́торомпрепара́торами
Giới cáchпрепара́торепрепара́торах