прему́дрость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- anh minhsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | прему́дрость | прему́дрости |
| Sinh cách | прему́дрости | прему́дростей |
| Tặng cách | прему́дрости | прему́дростям |
| Đối cách | прему́дрость | прему́дрости |
| Công cụ cách | прему́дростью | прему́дростями |
| Giới cách | прему́дрости | прему́дростях |
Ví dụ
- невелика премудростьchẳng có gì khó hiểu cả, dễ hiểu thôi