преломля́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- bị khúc xạ, được diễn giải
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | преломля́юсь |
| ты | преломля́ешься |
| он / она / оно | преломля́ется |
| мы | преломля́емся |
| вы | преломля́етесь |
| они | преломля́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | преломля́лся |
| Giống cái | преломля́лась |
| Giống trung | преломля́лось |
| Số nhiều | преломля́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | преломля́йся |
| Số nhiều | преломля́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | преломля́ющийся | преломля́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | преломля́ясь | преломлявшись |