преклоня́ться преклоняться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bái phục, khâm phục, sùng kính, sùng phục, ngưỡng mộ, sùng báiперед. Т

Chia động từ

Hiện tại
япреклоня́юсь
тыпреклоня́ешься
он / она / онопреклоня́ется
мыпреклоня́емся
выпреклоня́етесь
онипреклоня́ются
Quá khứ
Giống đựcпреклоня́лся
Giống cáiпреклоня́лась
Giống trungпреклоня́лось
Số nhiềuпреклоня́лись
Mệnh lệnh
Số ítпреклоня́йся
Số nhiềuпреклоня́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпреклоня́ющийсяпреклоня́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпреклоня́ясьпреклонявшись

Từ liên quan