преклоне́ние
danh từbất động vật
Nghĩa
- Bái phục, khâm phục, sùng kính, sùng phục, ngưỡng mộ, sùng bái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | преклоне́ние | преклоне́ния |
| Sinh cách | преклоне́ния | преклоне́ний |
| Tặng cách | преклоне́нию | преклоне́ниям |
| Đối cách | преклоне́ние | преклоне́ния |
| Công cụ cách | преклоне́нием | преклоне́ниями |
| Giới cách | преклоне́нии | преклоне́ниях |