преиму́щество преимущество

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. đặc quyền, quyền ưu tiênисключительное право
  2. Ưu thế, lợi thế, ưu việttính

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпреиму́ществопреиму́щества
Sinh cáchпреиму́ществапреиму́ществ
Tặng cáchпреиму́ществупреиму́ществам
Đối cáchпреиму́ществопреиму́щества
Công cụ cáchпреиму́ществомпреиму́ществами
Giới cáchпреиму́ществепреиму́ществах

Ví dụ

  • по преимуществоу
    phần lớn, phần chính, chủ yếu là, đặc biệt là, nhất là
  • иметь преимущество
    có ưu thế (lợi thế)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa