презре́ть презреть
động từthể hoàn thành
Cặp thể презира́тьkhinh thường, coi thường, xem thường, coi khinh, xem khinh; khinh, khinh bỉ, khinh miệt, khinh rẻ, khinh khi, miệt thị, rẻ rúng Nghĩa
- khinh miệt, coi thường
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | презрю́ |
|---|
| ты | презри́шь |
|---|
| он / она / оно | презри́т |
|---|
| мы | презри́м |
|---|
| вы | презри́те |
|---|
| они | презря́т |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | презре́л |
|---|
| Giống cái | презре́ла |
|---|
| Giống trung | презре́ло |
|---|
| Số nhiều | презре́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | презри́ |
|---|
| Số nhiều | презри́те |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | презре́вший |
|---|
| Bị động | — | презре́нный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | презре́в, презревши |
|---|