презира́ть презирать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. khinh thường, coi thường, xem thường, coi khinh, xem khinhпренебрегать
  2. khinh, khinh bỉ, khinh miệt, khinh rẻ, khinh khi, miệt thị, rẻ rúngотноситься с презрением

Chia động từ

Hiện tại
япрезира́ю
тыпрезира́ешь
он / она / онопрезира́ет
мыпрезира́ем
выпрезира́ете
онипрезира́ют
Quá khứ
Giống đựcпрезира́л
Giống cáiпрезира́ла
Giống trungпрезира́ло
Số nhiềuпрезира́ли
Mệnh lệnh
Số ítпрезира́й
Số nhiềuпрезира́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпрезира́ющийпрезира́вший
Bị độngпрезира́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпрезира́япрезирав, презиравши

Ví dụ

  • презирать опасность
    khinh thường (coi thường, xem khinh, coi thường) nguy hiểm
  • презирать трусов
    khinh bỉ (khinh miệt, khinh) những kẻ hèn nhát

Từ liên quan