предста́виться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- hiện raпоказаться, окрыться взору
- nảy sinhвозникнуть
- hiện ra trong tríпомыслиться
- tự giới thiệuназваться
- tự giới thiệu
- xảy raвозникнуть
- giả làmпритвориться
- xuất hiệnвозникнуть
- xuất hiện, nảy sinh
- giả vờпритвориться
- có vẻпроизвести впечатление
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | предста́влюсь |
| ты | предста́вишься |
| он / она / оно | предста́вится |
| мы | предста́вимся |
| вы | предста́витесь |
| они | предста́вятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | предста́вился |
| Giống cái | предста́вилась |
| Giống trung | предста́вилось |
| Số nhiều | предста́вились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | предста́вься |
| Số nhiều | предста́вьтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | предста́вившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | предста́вившись, предста́вясь |
