предсказа́ть предсказать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. dự đoán
  2. tiên đoán

Chia động từ

Tương lai
япредскажу́
тыпредска́жешь
он / она / онопредска́жет
мыпредска́жем
выпредска́жете
онипредска́жут
Quá khứ
Giống đựcпредсказа́л
Giống cáiпредсказа́ла
Giống trungпредсказа́ло
Số nhiềuпредсказа́ли
Mệnh lệnh
Số ítпредскажи́
Số nhiềuпредскажи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—предсказа́вший
Bị động—предска́занный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—предсказа́в, предсказавши

Từ liên quan