предсказа́тель
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người tiên đoán, người dự đoán
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | предсказа́тель | предсказа́тели |
| Sinh cách | предсказа́теля | предсказа́телей |
| Tặng cách | предсказа́телю | предсказа́телям |
| Đối cách | предсказа́теля | предсказа́телей |
| Công cụ cách | предсказа́телем | предсказа́телями |
| Giới cách | предсказа́теле | предсказа́телях |