предпоче́сть предпочесть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chọn
  2. lựa chọn
  3. thích hơn, ưu tiên

Chia động từ

Tương lai
япредпочту́
тыпредпочтёшь
он / она / онопредпочтёт
мыпредпочтём
выпредпочтёте
онипредпочту́т
Quá khứ
Giống đựcпредпочёл
Giống cáiпредпочла́
Giống trungпредпочло́
Số nhiềuпредпочли́
Mệnh lệnh
Số ítпредпочти́
Số nhiềuпредпочти́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động——
Bị động—предпочтённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—предпочтя́

Từ liên quan