предви́деть предвидеть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Thấy trước, tiên kiến, đoán trước, tiên đoán, dự đoán

Chia động từ

Hiện tại
япредви́жу
тыпредви́дишь
он / она / онопредви́дит
мыпредви́дим
выпредви́дите
онипредви́дят
Quá khứ
Giống đựcпредви́дел
Giống cáiпредви́дела
Giống trungпредви́дело
Số nhiềuпредви́дели
Mệnh lệnh
Số ítпредви́дь
Số nhiềuпредви́дьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпредви́дящийпредви́девший
Bị độngпредви́димыйпредви́денный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпредви́дяпредви́дев, предвидевши

Từ liên quan