предви́дение предвидение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Thấy trước, tiên kiến, đoán trước, tiên đoán

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпредви́дениепредви́дения
Sinh cáchпредви́денияпредви́дений
Tặng cáchпредви́дениюпредви́дениям
Đối cáchпредви́дениепредви́дения
Công cụ cáchпредви́дениемпредви́дениями
Giới cáchпредви́дениипредви́дениях

Ví dụ

  • дар предвидения
    tài tiên đoán
  • научное предвидение
    [sự] tiên đoán khoa học