преда́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- đắm mình, dốc lòngto
- đầu hàng, quy phục
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | преда́мся |
| ты | преда́шься |
| он / она / оно | преда́стся |
| мы | предади́мся |
| вы | предади́тесь |
| они | предаду́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | преда́лся |
| Giống cái | предала́сь |
| Giống trung | преда́лось//предало́сь |
| Số nhiều | преда́лись//предали́сь |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | преда́йся |
| Số nhiều | преда́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | преда́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | преда́вшись |