преда́ться предаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đắm mình, dốc lòngto
  2. đầu hàng, quy phục

Chia động từ

Tương lai
япреда́мся
тыпреда́шься
он / она / онопреда́стся
мыпредади́мся
выпредади́тесь
онипредаду́тся
Quá khứ
Giống đựcпреда́лся
Giống cáiпредала́сь
Giống trungпреда́лось//предало́сь
Số nhiềuпреда́лись//предали́сь
Mệnh lệnh
Số ítпреда́йся
Số nhiềuпреда́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—преда́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—преда́вшись