предава́ться предаваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Đắm mình, say mê, ham mê

Chia động từ

Hiện tại
япредаю́сь
тыпредаёшься
он / она / онопредаётся
мыпредаёмся
выпредаётесь
онипредаю́тся
Quá khứ
Giống đựcпредава́лся
Giống cáiпредава́лась
Giống trungпредава́лось
Số nhiềuпредава́лись
Mệnh lệnh
Số ítпредава́йся
Số nhiềuпредава́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпредаю́щийсяпредава́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпредава́ясьпредававшись

Ví dụ

  • предаваться мечтам
    đắm mình trong mơ mộng, mơ ước
  • предаваться печали
    đắm mình trong sầu não, buồn rầu
  • предаваться пьянству
    đam mê rượu chè