преда́ние предание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. truyền thuyết
  2. truyền thống

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпреда́ниепреда́ния
Sinh cáchпреда́нияпреда́ний
Tặng cáchпреда́ниюпреда́ниям
Đối cáchпреда́ниепреда́ния
Công cụ cáchпреда́ниемпреда́ниями
Giới cáchпреда́ниипреда́ниях