пощу́пать пощупать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. sờ, nắn, thăm dò

Chia động từ

Tương lai
япощу́паю
тыпощу́паешь
он / она / онопощу́пает
мыпощу́паем
выпощу́паете
онипощу́пают
Quá khứ
Giống đựcпощу́пал
Giống cáiпощу́пала
Giống trungпощу́пало
Số nhiềuпощу́пали
Mệnh lệnh
Số ítпощу́пай
Số nhiềuпощу́пайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—пощу́павший
Bị động—пощу́панный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—пощу́пав, пощупавши