пощипа́ть пощипать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bóp nhẹ, cắn nhẹ, véo nhẹ, gặm nhẹ

Chia động từ

Tương lai
япощиплю́
тыпощи́плешь
он / она / онопощи́плет
мыпощи́плем
выпощи́плете
онипощи́плют
Quá khứ
Giống đựcпощипа́л
Giống cáiпощипа́ла
Giống trungпощипа́ло
Số nhiềuпощипа́ли
Mệnh lệnh
Số ítпощипли́
Số nhiềuпощипли́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—пощипа́вший
Bị động—пощи́панный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—пощипа́в, пощипавши