пошути́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- nói đùa
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | пошучу́ |
| ты | пошу́тишь |
| он / она / оно | пошу́тит |
| мы | пошу́тим |
| вы | пошу́тите |
| они | пошу́тят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пошути́л |
| Giống cái | пошути́ла |
| Giống trung | пошути́ло |
| Số nhiều | пошути́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пошути́ |
| Số nhiều | пошути́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | пошути́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | пошути́в, пошутивши, пошутя́ |
