пошлёпать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. vỗ nhẹ, đập nhẹ, tát nhẹ

Chia động từ

Tương lai
япошлёпаю
тыпошлёпаешь
он / она / онопошлёпает
мыпошлёпаем
выпошлёпаете
онипошлёпают
Quá khứ
Giống đựcпошлёпал
Giống cáiпошлёпала
Giống trungпошлёпало
Số nhiềuпошлёпали
Mệnh lệnh
Số ítпошлёпай
Số nhiềuпошлёпайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—пошлёпавший
Bị động—пошлёпанный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—пошлёпав, пошлёпавши