почёт

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Danh dự, vinh dự
  2. tôn kính, tôn trọng, kính trọng, nể vì, kính nểуважениеsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпочётпочёты
Sinh cáchпочётапочётов
Tặng cáchпочётупочётам
Đối cáchпочётпочёты
Công cụ cáchпочётомпочётами
Giới cáchпочётепочётах

Ví dụ

  • пользоваться почётом
    được tôn kính (tôn trọng, kính trọng, nể vì)

Từ đồng nghĩa