почу́ять почуять

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. ngửi thấy, cảm thấy, linh cảm

Chia động từ

Tương lai
япочу́ю
тыпочу́ешь
он / она / онопочу́ет
мыпочу́ем
выпочу́ете
онипочу́ют
Quá khứ
Giống đựcпочу́ял
Giống cáiпочу́яла
Giống trungпочу́яло
Số nhiềuпочу́яли
Mệnh lệnh
Số ítпочу́й
Số nhiềuпочу́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—почу́явший
Bị động—почу́янный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—почу́яв, почуявши

Từ liên quan