почеса́ться почесаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. gãi mình, gãi ngứa, gãi da, gãi cơ thể

Chia động từ

Tương lai
япочешу́сь
тыпоче́шешься
он / она / онопоче́шется
мыпоче́шемся
выпоче́шетесь
онипоче́шутся
Quá khứ
Giống đựcпочеса́лся
Giống cáiпочеса́лась
Giống trungпочеса́лось
Số nhiềuпочеса́лись
Mệnh lệnh
Số ítпочеши́сь
Số nhiềuпочеши́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—почеса́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—почеса́вшись