чеса́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Gãi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | чешу́сь |
| ты | че́шешься |
| он / она / оно | че́шется |
| мы | че́шемся |
| вы | че́шетесь |
| они | че́шутся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | чеса́лся |
| Giống cái | чеса́лась |
| Giống trung | чеса́лось |
| Số nhiều | чеса́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | чеши́сь |
| Số nhiều | чеши́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | че́шущийся | чеса́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | чеша́сь | чесавшись |