похмеля́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể похмели́тьсяuống rượu chữa đau đầu, uống rượu giải rượu, uống rượu sau khi sayопохмели́тьсяuống rượu giải say
Nghĩa
- uống rượu giải rượu, uống rượu tỉnh người
- uống rượu chữa đau đầu, uống rượu sau khi say
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | похмеля́юсь |
| ты | похмеля́ешься |
| он / она / оно | похмеля́ется |
| мы | похмеля́емся |
| вы | похмеля́етесь |
| они | похмеля́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | похмеля́лся |
| Giống cái | похмеля́лась |
| Giống trung | похмеля́лось |
| Số nhiều | похмеля́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | похмеля́йся |
| Số nhiều | похмеля́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | похмеляющийся | похмелявшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | похмеляясь | похмелявшись |