похме́лье похмелье

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. cảm giác nôn nao
  2. dư âm
  3. não
  4. Cồn cào ruột gan, nôn nao khó chịusau cơn say rượu ngày hôm trước

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпохме́льепохме́лья
Sinh cáchпохме́льяпохме́лий
Tặng cáchпохме́льюпохме́льям
Đối cáchпохме́льепохме́лья
Công cụ cáchпохме́льемпохме́льями
Giới cáchпохме́льепохме́льях

Từ liên quan