похища́ть похищать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Bắt cóc
  2. Ăn cắp, ăn trộm

Chia động từ

Hiện tại
япохища́ю
тыпохища́ешь
он / она / онопохища́ет
мыпохища́ем
выпохища́ете
онипохища́ют
Quá khứ
Giống đựcпохища́л
Giống cáiпохища́ла
Giống trungпохища́ло
Số nhiềuпохища́ли
Mệnh lệnh
Số ítпохища́й
Số nhiềuпохища́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпохища́ющийпохища́вший
Bị độngпохища́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпохища́япохища́в, похищавши

Từ liên quan